Chuyển đến nội dung
Holical

Ngày lễ thế giới — Tháng 4 2030

654 ngày lễ

Thứ Hai, 1 tháng 4, 2030 (4)

  • Síp: Cyprus National Day

    Εθνική Ημέρα Κύπρου

    Ngày lễ quốc gia
  • Micronesia: Micronesian Culture and Tradition Day (observed)

    Ngày lễ liên bang
  • Iran: Islamic Republic Day

    روز جمهوری اسلامی

    Ngày lễ quốc gia
  • San Marino: Investiture of Captains Regent

    Investitura Capitani Reggenti

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Ba, 2 tháng 4, 2030 (2)

  • Argentina: Veteran's Day and the Fallen in the Malvinas War

    Día del Veterano y de los Caidos en la Guerra de Malvinas

    Ngày lễ liên bang
  • Iran: Nature's Day

    روز طبیعت

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Tư, 3 tháng 4, 2030 (2)

Thứ Năm, 4 tháng 4, 2030 (3)

  • Angola: Peace and National Reconciliation Day

    Dia da Paz e Reconciliação Nacional

    Ngày lễ quốc gia
  • Senegal: Independence Day

    Fête de l'Indépendance

    Ngày lễ quốc gia
  • Đài Loan: Children's Day

    兒童節

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Sáu, 5 tháng 4, 2030 (6)

Thứ Bảy, 6 tháng 4, 2030 (4)

  • Burundi: Commemoration of the Assassination of President Cyprien Ntaryamira

    Commémoration de l'Assassinat du Président Cyprien Ntaryamira

    Ngày lễ quốc gia
  • Quần đảo Cocos (Keeling): Act of Self Determination Day

    Ngày lễ quốc gia
  • Congo - Kinshasa: Day of the Struggle of Simon Kimbangu and African Consciousness

    Journée du combat de Simon Kimbangu et de la conscience africaine

    Ngày lễ quốc gia
  • Thái Lan: Chakri Memorial Day

    วันพระบาทสมเด็จพระพุทธยอดฟ้าจุฬาโลกมหาราช และวันที่ระลึกมหาจักรีบรมราชวงศ์

    Ngày lễ quốc gia

Chủ Nhật, 7 tháng 4, 2030 (4)

  • Mozambique: Women's Day

    Dia da Mulher Moçambicana

    Ngày lễ quốc gia
  • Rwanda: Memorial Day of Genocide perpetrated against the Tutsi in 1994

    Umunsi wo Kwibuka Jenoside yakorewe Abatutsi mu 1994

    Ngày lễ quốc gia
  • Thụy Điển: Sunday

    Söndag

    Ngày lễ quốc gia
  • Tanzania: The Sheikh Abeid Amani Karume Day

    Siku ya kumbukumbu ya Rais wa Kwanza wa Serikali ya Mapinduzi Zanzibar Sheikh Abeid Amani Karume

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Hai, 8 tháng 4, 2030 (3)

  • Quần đảo Cocos (Keeling): Act of Self Determination Day (observed)

    Ngày lễ quốc gia
  • Mozambique: Women's Day (observed)

    Dia da Mulher Moçambicana (ponte)

    Ngày lễ quốc gia
  • Thái Lan: Chakri Memorial Day (in lieu)

    ชดเชยวันพระบาทสมเด็จพระพุทธยอดฟ้าจุฬาโลกมหาราช และวันที่ระลึกมหาจักรีบรมราชวงศ์

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Ba, 9 tháng 4, 2030 (4)

  • Georgia: National Unity Day

    ეროვნული ერთიანობის დღე

    Ngày lễ quốc gia
  • Philippines: Day of Valor

    Ngày lễ quốc gia
  • Tunisia: Martyrs' Day

    عيد الشهداء

    Ngày lễ quốc gia
  • Kosovo: Constitution Day

    Dita e Kushtetutës së Republikës së Kosovës

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Năm, 11 tháng 4, 2030 (1)

Thứ Sáu, 12 tháng 4, 2030 (19)

  • Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất: Day of Arafah (estimated)

    وقفة عرفة (تقديري)

    Ngày lễ liên bang
  • Afghanistan: Day of Arafah (estimated)

    روز عرفه (برآورد شده)

    Ngày lễ quốc gia
  • Djibouti: Day of Arafah (estimated)

    Arafat (estimé)

    Ngày lễ quốc gia
  • Ai Cập: Day of Arafah (estimated)

    وقفة عيد الأضحى المبارك (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Ngày lễ liên bang
  • Iraq: Day of Arafah (estimated)

    يوم عرفة (تقديري)

    Ngày lễ liên bang
  • Jordan: Day of Arafah (estimated)

    يوم عرفة (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Kuwait: Day of Arafah (estimated)

    يوم عرفة (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Liberia: Fasting and Prayer Day

    Ngày lễ quốc gia
  • Libya: Day of Arafah (estimated)

    يوم عرفة (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Maldives: Day of Arafah (estimated)

    ޙައްޖުދުވަސް (އަންދާޒާކުރި)

    Ngày lễ quốc gia
  • Nepal: Ram Navami

    राम नवमी

    Ngày lễ liên bang
  • Oman: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Ả Rập Xê-út: Day of Arafah

    يوم عرفة

    Ngày lễ quốc gia
  • Sudan: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى المبارك (تقديري)

    Ngày lễ liên bang
  • Syria: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Tunisia: Day of Arafah (estimated)

    يوم عرفة (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Việt Nam: Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương

    Ngày lễ quốc gia
  • Yemen: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Bảy, 13 tháng 4, 2030 (65)

Chủ Nhật, 14 tháng 4, 2030 (50)

  • Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất: Eid al-Adha Holiday (estimated)

    عطلة عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ liên bang
  • Afghanistan: Eid al-Adha (estimated)

    عید قربانی (برآورد شده)

    Ngày lễ quốc gia
  • Azerbaijan: Eid al-Adha (estimated)

    Qurban bayrami (təxmini)

    Ngày lễ quốc gia
  • Bangladesh: Eid-ul-Adha (estimated)

    ঈদুল আজহা (আনুমানিক)

    Ngày lễ quốc gia
  • Bangladesh: Pohela Boishakh

    পহেলা বৈশাখ

    Ngày lễ quốc gia
  • Bahrain: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Brunei: Eid al-Adha (estimated)

    Hari Raya Aidil Adha (anggaran)

    Ngày lễ quốc gia
  • Djibouti: Eid al-Adha Holiday (estimated)

    Eid al-Adha deuxième jour (estimé)

    Ngày lễ quốc gia
  • Algeria: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Ai Cập: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى المبارك (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Gambia: Eid al-Adha (estimated)

    Ngày lễ quốc gia
  • Guinea: Day after Eid al-Adha (estimated)

    Lendemain de la Tabaski (estimé)

    Ngày lễ quốc gia
  • Guyana: Eid al-Adha (estimated)

    Ngày lễ quốc gia
  • Honduras: Panamerican Day

    Día de las Américas

    Ngày lễ quốc gia
  • Indonesia: Eid al-Adha (estimated)

    Hari Raya Idul Adha (perkiraan)

    Ngày lễ quốc gia
  • Ấn Độ: Dr. B. R. Ambedkar's Birthday

    Ngày lễ liên bang
  • Ấn Độ: Eid al-Adha (estimated)

    Ngày lễ liên bang
  • Iraq: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ liên bang
  • Iran: Eid al-Adha (estimated)

    عید سعید قربان (تخمینی)

    Ngày lễ quốc gia
  • Jordan: Eid al-Adha Holiday (estimated)

    عطلة عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Campuchia: Khmer New Year's Day

    ពិធីបុណ្យចូលឆ្នាំថ្មីប្រពៃណីជាតិ

    Ngày lễ quốc gia
  • Comoros: Eid al-Adha (estimated)

    Ngày lễ liên bang
  • Kuwait: Eid al-Adha Holiday (estimated)

    عطلة عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Lào: Lao New Year's Day

    ບຸນປີໃໝ່ລາວ

    Ngày lễ quốc gia
  • Li-băng: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Libya: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Ma-rốc: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Myanmar (Miến Điện): Eid al-Adha (estimated)

    အီဒုလ်အဿွဟာနေ့ (ခန့်မှန်း)

    Ngày lễ quốc gia
  • Myanmar (Miến Điện): Myanmar New Year

    မြန်မာနှစ်သစ်ကူး ရုံးပိတ်ရက်များ

    Ngày lễ quốc gia
  • Mauritania: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Maldives: Eid al-Adha Holiday (estimated)

    އަޟްޙާޢީދުގެ މުނާސަބަތުގައި (އަންދާޒާކުރި)

    Ngày lễ quốc gia
  • Malaysia: Eid al-Adha (estimated)

    Hari Raya Qurban (anggaran)

    Ngày lễ liên bang
  • Niger: Day after Eid al-Adha (estimated)

    Lendemain de la Tabaski (estimé)

    Ngày lễ quốc gia
  • Nigeria: Eid al-Adha (estimated)

    Ngày lễ liên bang
  • Nepal: Eid al-Adha (estimated)

    बकर ईद (ईद उल अजहा) (अनुमानित)

    Ngày lễ liên bang
  • Nepal: Nepali New Year

    नेपाली नयाँ वर्ष

    Ngày lễ liên bang
  • Oman: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Pakistan: Eid al-Adha (estimated)

    Ngày lễ liên bang
  • Lãnh thổ Palestine: Eid al-Adha

    عيد الأضحى المبارك

    Ngày lễ quốc gia
  • Qatar: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Ả Rập Xê-út: Eid al-Adha Holiday

    عطلة عيد الأضحى

    Ngày lễ quốc gia
  • Sudan: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى المبارك (تقديري)

    Ngày lễ liên bang
  • Thụy Điển: Sunday

    Söndag

    Ngày lễ quốc gia
  • Singapore: Eid al-Adha (estimated)

    Ngày lễ quốc gia
  • Syria: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Thái Lan: Songkran Festival

    วันสงกรานต์

    Ngày lễ quốc gia
  • Tunisia: Eid al-Adha Holiday (estimated)

    عطلة عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Thổ Nhĩ Kỳ: Eid al-Adha

    Kurban Bayramı

    Ngày lễ quốc gia
  • Tanzania: Eid al-Adha (estimated)

    Eid El Hajj (makisio)

    Ngày lễ quốc gia
  • Yemen: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Hai, 15 tháng 4, 2030 (41)

  • Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất: Eid al-Adha Holiday (estimated)

    عطلة عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ liên bang
  • Afghanistan: Eid al-Adha (estimated)

    عید قربانی (برآورد شده)

    Ngày lễ quốc gia
  • Albania: Eid al-Adha (observed, estimated)

    Dita e Kurban Bajramit (ditë pushimi e shtyrë, e vlerësuar)

    Ngày lễ quốc gia
  • Azerbaijan: Eid al-Adha (observed, estimated)

    Qurban bayrami (müşahidə olunur, təxmini)

    Ngày lễ quốc gia
  • Bangladesh: Eid-ul-Adha (estimated)

    ঈদুল আজহা (আনুমানিক)

    Ngày lễ quốc gia
  • Bahrain: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Brunei: Eid al-Adha (observed, estimated)

    Hari Raya Aidil Adha (diperhatikan, anggaran)

    Ngày lễ quốc gia
  • Quần đảo Cocos (Keeling): Eid al-Adha (observed, estimated)

    Ngày lễ quốc gia
  • Đảo Giáng Sinh: Eid al-Adha (observed, estimated)

    Ngày lễ quốc gia
  • Algeria: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Ai Cập: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى المبارك (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Gambia: Eid al-Adha (observed, estimated)

    Ngày lễ quốc gia
  • Guyana: Eid al-Adha (observed, estimated)

    Ngày lễ quốc gia
  • Iraq: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ liên bang
  • Jordan: Eid al-Adha Holiday (estimated)

    عطلة عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Campuchia: Khmer New Year's Day

    ពិធីបុណ្យចូលឆ្នាំថ្មីប្រពៃណីជាតិ

    Ngày lễ quốc gia
  • Triều Tiên: Day of the Sun

    태양절

    Ngày lễ quốc gia
  • Kuwait: Eid al-Adha Holiday (estimated)

    عطلة عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Lào: Lao New Year's Day

    ບຸນປີໃໝ່ລາວ

    Ngày lễ quốc gia
  • Libya: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Myanmar (Miến Điện): Myanmar New Year

    မြန်မာနှစ်သစ်ကူး ရုံးပိတ်ရက်များ

    Ngày lễ quốc gia
  • Maldives: Eid al-Adha Holiday (estimated)

    އަޟްޙާޢީދުގެ މުނާސަބަތުގައި (އަންދާޒާކުރި)

    Ngày lễ quốc gia
  • Malaysia: Eid al-Adha (observed, estimated)

    Cuti Hari Raya Qurban (anggaran)

    Ngày lễ liên bang
  • Niger: Day after Eid al-Adha (observed, estimated)

    Lendemain de la Tabaski (observé, estimé)

    Ngày lễ quốc gia
  • Nigeria: Eid al-Adha Holiday (estimated)

    Ngày lễ liên bang
  • Oman: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Pakistan: Eid al-Adha (estimated)

    Ngày lễ liên bang
  • Lãnh thổ Palestine: Eid al-Adha

    عيد الأضحى المبارك

    Ngày lễ quốc gia
  • Qatar: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Rwanda: Eid al-Adha (observed, estimated)

    Eid al-Adha (yizihijwe, yagereranijwe)

    Ngày lễ quốc gia
  • Ả Rập Xê-út: Eid al-Adha Holiday

    عطلة عيد الأضحى

    Ngày lễ quốc gia
  • Sudan: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى المبارك (تقديري)

    Ngày lễ liên bang
  • Singapore: Eid al-Adha (observed, estimated)

    Ngày lễ quốc gia
  • Sierra Leone: Eid al-Adha (observed, estimated)

    Ngày lễ quốc gia
  • Syria: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Thái Lan: Songkran Festival

    วันสงกรานต์

    Ngày lễ quốc gia
  • Tunisia: Eid al-Adha Holiday (estimated)

    عطلة عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Thổ Nhĩ Kỳ: Eid al-Adha

    Kurban Bayramı

    Ngày lễ quốc gia
  • Uzbekistan: Eid al-Adha (observed, estimated)

    Qurbon hayit (koʻchirilgan, taxminiy)

    Ngày lễ quốc gia
  • Kosovo: Eid al-Adha (observed, estimated)

    Bajrami i Vogël, dita e parë (ditë pushimi e shtyrë, e vlerësuar)

    Ngày lễ quốc gia
  • Yemen: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Ba, 16 tháng 4, 2030 (15)

  • Azerbaijan: Eid al-Adha (observed, estimated)

    Qurban bayrami (müşahidə olunur, təxmini)

    Ngày lễ quốc gia
  • Bangladesh: Eid-ul-Adha (estimated)

    ঈদুল আজহা (আনুমানিক)

    Ngày lễ quốc gia
  • Ấn Độ: Mahavira's Birthday

    Ngày lễ liên bang
  • Campuchia: Khmer New Year's Day

    ពិធីបុណ្យចូលឆ្នាំថ្មីប្រពៃណីជាតិ

    Ngày lễ quốc gia
  • Triều Tiên: Day of the Sun

    태양절

    Ngày lễ quốc gia
  • Lào: Lao New Year's Day

    ບຸນປີໃໝ່ລາວ

    Ngày lễ quốc gia
  • Myanmar (Miến Điện): Myanmar New Year

    မြန်မာနှစ်သစ်ကူး ရုံးပိတ်ရက်များ

    Ngày lễ quốc gia
  • Maldives: Eid al-Adha Holiday (estimated)

    އަޟްޙާޢީދުގެ މުނާސަބަތުގައި (އަންދާޒާކުރި)

    Ngày lễ quốc gia
  • Nigeria: Eid al-Adha (observed, estimated)

    Ngày lễ liên bang
  • Lãnh thổ Palestine: Eid al-Adha

    عيد الأضحى المبارك

    Ngày lễ quốc gia
  • Ả Rập Xê-út: Eid al-Adha Holiday (observed)

    عطلة عيد الأضحى (يوم تعويضي)

    Ngày lễ quốc gia
  • Sudan: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى المبارك (تقديري)

    Ngày lễ liên bang
  • Thái Lan: Songkran Festival (in lieu)

    ชดเชยวันสงกรานต์

    Ngày lễ quốc gia
  • Thổ Nhĩ Kỳ: Eid al-Adha

    Kurban Bayramı

    Ngày lễ quốc gia
  • Yemen: Eid al-Adha (estimated)

    عيد الأضحى (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Tư, 17 tháng 4, 2030 (7)

  • Samoa thuộc Mỹ: American Samoa Flag Day

    Ngày lễ quốc gia
  • Gabon: Women's Rights Day

    Journée des droits de la femme

    Ngày lễ quốc gia
  • Lào: Lao New Year's Day (in lieu)

    ພັກຊົດເຊີຍບຸນປີໃໝ່ລາວ

    Ngày lễ quốc gia
  • Myanmar (Miến Điện): Myanmar New Year

    မြန်မာနှစ်သစ်ကူး ရုံးပိတ်ရက်များ

    Ngày lễ quốc gia
  • Ả Rập Xê-út: Eid al-Adha Holiday (observed)

    عطلة عيد الأضحى (يوم تعويضي)

    Ngày lễ quốc gia
  • Syria: Independence Day

    عيد الاستقلال

    Ngày lễ quốc gia
  • Yemen: Eid al-Adha (observed, estimated)

    عيد الأضحى (يوم تعويضي تقديري)

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Năm, 18 tháng 4, 2030 (23)

Thứ Sáu, 19 tháng 4, 2030 (130)

Thứ Bảy, 20 tháng 4, 2030 (17)

Chủ Nhật, 21 tháng 4, 2030 (47)

Thứ Hai, 22 tháng 4, 2030 (123)

Thứ Ba, 23 tháng 4, 2030 (3)

Thứ Tư, 24 tháng 4, 2030 (3)

  • Armenia: Day of Remembrance of the Victims of Armenian Genocide

    Հայոց ցեղասպանության զոհերի հիշատակի օր

    Ngày lễ quốc gia
  • Israel: Seventh day of Pesach

    שביעי של פסח

    Ngày lễ quốc gia
  • Niger: National Concord Day

    Fête nationale de la Concorde

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Năm, 25 tháng 4, 2030 (15)

Thứ Sáu, 26 tháng 4, 2030 (11)

Thứ Bảy, 27 tháng 4, 2030 (13)

Chủ Nhật, 28 tháng 4, 2030 (20)

Thứ Hai, 29 tháng 4, 2030 (17)

Thứ Ba, 30 tháng 4, 2030 (2)

Ngày lễ liên bang / quốc gia = ngày nghỉ lễ chính thức trên toàn quốc. Ngày lễ khu vực = ngày nghỉ lễ chính thức chỉ tại các bang hoặc tỉnh được liệt kê.