Chuyển đến nội dung
Holical

Ngày lễ thế giới — Tháng 9 2028

109 ngày lễ

Thứ Sáu, 1 tháng 9, 2028 (4)

Thứ Bảy, 2 tháng 9, 2028 (1)

Chủ Nhật, 3 tháng 9, 2028 (3)

Thứ Hai, 4 tháng 9, 2028 (11)

Thứ Ba, 5 tháng 9, 2028 (1)

  • Albania: Mother Teresa Canonization Day

    Dita e Shenjtërimit të Shenjt Terezës

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Tư, 6 tháng 9, 2028 (3)

Thứ Năm, 7 tháng 9, 2028 (2)

Thứ Sáu, 8 tháng 9, 2028 (4)

Thứ Bảy, 9 tháng 9, 2028 (2)

  • Triều Tiên: Founding Day of the DPRK

    조선민주주의인민공화국창건일

    Ngày lễ quốc gia
  • Tajikistan: Independence Day

    Рӯзи Истиқлолияти давлатии Ҷумҳурии Тоҷикистон

    Ngày lễ quốc gia

Chủ Nhật, 10 tháng 9, 2028 (3)

Thứ Hai, 11 tháng 9, 2028 (5)

  • Belize: Saint George's Caye Day (observed)

    Ngày lễ quốc gia
  • Eritrea: Ethiopian New Year

    Ngày lễ quốc gia
  • Ethiopia: New Year (Enkutatash)

    የዘመን መለወጫ (እንቁጣጣሽ) በዓል

    Ngày lễ liên bang
  • Gibraltar: Gibraltar National Day (observed)

    Ngày lễ quốc gia
  • Namibia: Day of the Namibian Women and International Human Rights Day (observed)

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Năm, 14 tháng 9, 2028 (1)

  • Nicaragua: Battle of San Jacinto Day

    Batalla de San Jacinto

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Sáu, 15 tháng 9, 2028 (6)

Thứ Bảy, 16 tháng 9, 2028 (5)

Chủ Nhật, 17 tháng 9, 2028 (5)

  • Angola: National Heroes' Day

    Dia do Fundador da Nação e do Herói Nacional

    Ngày lễ quốc gia
  • Campuchia: Pchum Ben Day

    ពិធីបុណ្យភ្ផុំបិណ្ឌ

    Ngày lễ quốc gia
  • Thụy Điển: Sunday

    Söndag

    Ngày lễ quốc gia
  • Tonga: Birthday of the Heir to the Crown of Tonga

    ʻAho ʻAloʻi ʻo e ʻEa ki he Kalauni ʻo Tonga

    Ngày lễ quốc gia
  • Thành Vatican: Name Day of the Holy Father

    Onomastico del Santo Padre

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Hai, 18 tháng 9, 2028 (5)

  • Chile: Independence Day

    Día de la Independencia

    Ngày lễ quốc gia
  • Nhật Bản: Respect for the Aged Day

    敬老の日

    Ngày lễ quốc gia
  • Campuchia: Pchum Ben Day

    ពិធីបុណ្យភ្ផុំបិណ្ឌ

    Ngày lễ quốc gia
  • Nepal: Constitution Day

    संविधान दिवस

    Ngày lễ liên bang
  • Tonga: Birthday of the Heir to the Crown of Tonga (observed)

    ʻAho ʻAloʻi ʻo e ʻEa ki he Kalauni ʻo Tonga (fakatokangaʻi)

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Ba, 19 tháng 9, 2028 (4)

Thứ Năm, 21 tháng 9, 2028 (5)

Thứ Sáu, 22 tháng 9, 2028 (4)

  • Bulgaria: Independence Day

    Ден на Независимостта на България

    Ngày lễ quốc gia
  • Israel: Rosh Hashanah

    ראש השנה

    Ngày lễ quốc gia
  • Nhật Bản: Autumnal Equinox Day

    秋分の日

    Ngày lễ quốc gia
  • Mali: National Day of the Republic of Mali

    Fête Nationale de la République du Mali

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Bảy, 23 tháng 9, 2028 (2)

  • Bhutan: Blessed Rainy Day

    རྒྱལ་ཡོངས་ཁྲུས་བབས་ངལ་གསོ།

    Ngày lễ quốc gia
  • Ả Rập Xê-út: National Day Holiday

    اليوم الوطني

    Ngày lễ quốc gia

Chủ Nhật, 24 tháng 9, 2028 (8)

Thứ Hai, 25 tháng 9, 2028 (5)

Thứ Ba, 26 tháng 9, 2028 (3)

  • Nepal: Maha Ashtami

    महा अष्टमी

    Ngày lễ liên bang
  • Nepal: Maha Navami

    महा नवमी

    Ngày lễ liên bang
  • Yemen: Revolution Day

    ثورة 26 سبتمبر المجيدة

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Tư, 27 tháng 9, 2028 (6)

  • Bhutan: Dassain (estimated)

    ལྷོ་མཚམས་ད་སའིན་ངལ་གསོ། (ཚོད་དཔག་གི།)

    Ngày lễ quốc gia
  • Eritrea: Finding of the True Cross

    Ngày lễ quốc gia
  • Ethiopia: Meskel Holiday

    የመስቀል በዓል

    Ngày lễ liên bang
  • Ngày lễ liên bang
  • Nepal: Bijaya Dashami

    विजया दशमी

    Ngày lễ liên bang
  • Turkmenistan: Independence Day

    Türkmenistanyň Garaşsyzlyk güni

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Năm, 28 tháng 9, 2028 (3)

  • Séc: Statehood Day

    Den české státnosti

    Ngày lễ quốc gia
  • Nepal: Ekadashi (Dashain)

    एकादशी (दशैं)

    Ngày lễ liên bang
  • Đài Loan: Confucius' Birthday

    孔子誕辰紀念日

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Sáu, 29 tháng 9, 2028 (5)

Thứ Bảy, 30 tháng 9, 2028 (3)

Ngày lễ liên bang / quốc gia = ngày nghỉ lễ chính thức trên toàn quốc. Ngày lễ khu vực = ngày nghỉ lễ chính thức chỉ tại các bang hoặc tỉnh được liệt kê.