Chuyển đến nội dung
Holical

Ngày lễ thế giới — Tháng 10 2028

154 ngày lễ

Chủ Nhật, 1 tháng 10, 2028 (11)

Thứ Hai, 2 tháng 10, 2028 (14)

Thứ Ba, 3 tháng 10, 2028 (9)

Thứ Tư, 4 tháng 10, 2028 (9)

Thứ Năm, 5 tháng 10, 2028 (5)

Thứ Sáu, 6 tháng 10, 2028 (4)

  • Ai Cập: Armed Forces Day

    عيد القوات المسلحة

    Ngày lễ quốc gia
  • Honduras: Morazan Weekend

    Semana Morazánica

    Ngày lễ quốc gia
  • Syria: Tishreen Liberation War Day

    ذكرى حرب تشرين التحريرية

    Ngày lễ quốc gia
  • Turkmenistan: Memorial Day

    Hatyra güni

    Ngày lễ quốc gia

Chủ Nhật, 8 tháng 10, 2028 (3)

Thứ Hai, 9 tháng 10, 2028 (18)

Thứ Ba, 10 tháng 10, 2028 (7)

Thứ Tư, 11 tháng 10, 2028 (1)

Thứ Năm, 12 tháng 10, 2028 (6)

  • Brazil: Our Lady of Aparecida

    Nossa Senhora Aparecida

    Ngày lễ liên bang
  • Tây Sahara: National Unity Day

    عيد الوحدة الوطنية

    Ngày lễ quốc gia
  • Tây Ban Nha: National Day

    Fiesta Nacional de España

    Ngày lễ quốc gia
  • Guinea Xích Đạo: National Independence Day

    Día de la Independencia Nacional

    Ngày lễ quốc gia
  • Israel: Simchat Torah / Shemini Atzeret

    שמחת תורה/שמיני עצרת

    Ngày lễ quốc gia
  • Venezuela: Day of Indigenous Resistance

    Día de la Resistencia Indígena

    Ngày lễ liên bang

Thứ Sáu, 13 tháng 10, 2028 (2)

  • Burundi: Commemoration of the Assassination of National Hero, Prince Louis Rwagasore

    Commémoration de l'Assassinat du Héros National, le Prince Louis Rwagasore

    Ngày lễ quốc gia
  • Thái Lan: HM King Bhumibol Adulyadej Memorial Day

    วันนวมินทรมหาราช

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Bảy, 14 tháng 10, 2028 (3)

  • Georgia: Holiday of Svetitskhovloba, Robe of Jesus

    მცხეთობის

    Ngày lễ quốc gia
  • Tanzania: The Mwalimu Nyerere Day and Climax of the Uhuru Torch Race

    Kumbukumbu ya Mwalimu Nyerere na Kilele cha mbio za Mwenge

    Ngày lễ quốc gia
  • Yemen: Liberation Day

    ثورة 14 أكتوبر المجيدة

    Ngày lễ quốc gia

Chủ Nhật, 15 tháng 10, 2028 (4)

  • Campuchia: HM King Norodom Sihanouk Mourning Day

    ទិវាប្រារព្ឋពិធីគោរពព្រះវិញ្ញាណក្ខន្ឋ ព្រះករុណា ព្រះបាទសម្តេចព្រះ នរោត្តម សីហនុ ព្រះមហាវីរក្សត្រ ព្រះវររាជបិតាឯករាជ្យ បូរណភាពទឹកដី និងឯកភាពជាតិខ្មែរ ព្រះបរមរតនកោដ្ឋ

    Ngày lễ quốc gia
  • Malawi: Mother's Day

    Ngày lễ quốc gia
  • Thụy Điển: Sunday

    Söndag

    Ngày lễ quốc gia
  • Tunisia: Evacuation Day

    عيد الجلاء

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Hai, 16 tháng 10, 2028 (5)

Thứ Ba, 17 tháng 10, 2028 (9)

Thứ Tư, 18 tháng 10, 2028 (4)

Thứ Năm, 19 tháng 10, 2028 (3)

Thứ Sáu, 20 tháng 10, 2028 (3)

Thứ Bảy, 21 tháng 10, 2028 (1)

  • Burundi: Commemoration of the Assassination of President Melchior Ndadaye

    Commémoration de l'Assassinat du Président Melchior Ndadaye

    Ngày lễ quốc gia

Chủ Nhật, 22 tháng 10, 2028 (2)

  • Iran: Martyrdom of Fatima (estimated)

    شهادت حضرت فاطمه زهرا سلام الله علیها (تخمینی)

    Ngày lễ quốc gia
  • Thụy Điển: Sunday

    Söndag

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Hai, 23 tháng 10, 2028 (7)

  • Hungary: National Day

    Nemzeti ünnep

    Ngày lễ quốc gia
  • Libya: Liberation Day

    يوم التحرير

    Ngày lễ quốc gia
  • Bắc Macedonia: Macedonian Revolutionary Struggle Day

    Ден на македонската револуционерна борба

    Ngày lễ quốc gia
  • Nepal: Chhath Parva

    छठ पर्व

    Ngày lễ liên bang
  • Niue: Peniamina Gospel Day

    Ngày lễ quốc gia
  • Ngày lễ quốc gia
  • Thái Lan: HM King Chulalongkorn Memorial Day

    วันปิยมหาราช

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Ba, 24 tháng 10, 2028 (3)

Thứ Tư, 25 tháng 10, 2028 (3)

  • Grenada: Thanksgiving Day

    Ngày lễ quốc gia
  • Kazakhstan: Republic Day

    Қазақстан Республикасы күні

    Ngày lễ quốc gia
  • Đài Loan: Taiwan Restoration and Guningtou Victory Memorial Day

    臺灣光復暨金門古寧頭大捷紀念日

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Năm, 26 tháng 10, 2028 (5)

Thứ Sáu, 27 tháng 10, 2028 (2)

Thứ Bảy, 28 tháng 10, 2028 (3)

  • Síp: Ohi Day

    Ημέρα του Όχι

    Ngày lễ quốc gia
  • Séc: Independent Czechoslovak State Day

    Den vzniku samostatného československého státu

    Ngày lễ quốc gia
  • Hy Lạp: Ohi Day

    Ημέρα του Όχι

    Ngày lễ quốc gia

Chủ Nhật, 29 tháng 10, 2028 (3)

  • Campuchia: HM King Norodom Sihamoni's Coronation Day

    ព្រះរាជពិធីគ្រងព្រះបរមរាជសម្បត្តិ របស់ ព្រះករុណា ព្រះបាទសម្តេចព្រះបរមនាថ នរោត្តម សីហមុនី ព្រះមហាក្សត្រនៃព្រះរាជាណាចក្រកម្ពុជា

    Ngày lễ quốc gia
  • Thụy Điển: Sunday

    Söndag

    Ngày lễ quốc gia
  • Thổ Nhĩ Kỳ: Republic Day

    Cumhuriyet Bayramı

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Hai, 30 tháng 10, 2028 (2)

Thứ Ba, 31 tháng 10, 2028 (3)

  • Burkina Faso: Martyrs' Day

    Ngày lễ quốc gia
  • Campuchia: Water Festival

    ព្រះរាជពិធីបុណ្យអុំទូក បណ្តែតប្រទីប និងសំពះព្រះខែអកអំបុក

    Ngày lễ quốc gia
  • Slovenia: Reformation Day

    dan reformacije

    Ngày lễ quốc gia

Ngày lễ liên bang / quốc gia = ngày nghỉ lễ chính thức trên toàn quốc. Ngày lễ khu vực = ngày nghỉ lễ chính thức chỉ tại các bang hoặc tỉnh được liệt kê.